No description available.
Course Content
| Level 01 - 12 bài - Lego 9686 - Tuần 1 bài |
| 1. Tay gắp vật thể.pdf |
| 2. Máy bắn đá mini.pdf |
| 3. Quạt cầm tay |
| 4. Bập bênh.pdf |
| 5. Máy đánh trứng.pdf |
| 6. Xe đạp.pdf |
| 7. Mắt kính mát |
| 8. Chim đại bàng |
| 9. Xe năng lượng.pdf |
| 10. Xích đu.pdf |
| 11. Chú thỏ con |
| 12. Robot nhảy múa |
| Level 02 - 12 bài - Lego 9686 |
| 13+14. Thuyền buồm + Quạt 4 cánh.pdf |
| 15. Cân thư.pdf |
| 16. Thử thách cân bằng.pdf |
| 17. Chú chó vui vẻ |
| 18. Chim gõ kiến |
| 19+20. Câu cá |
| 21. Máy cắt cỏ |
| 22. Máy khoan cầm tay |
| 23. Xe quét rác đường phố.pdf |
| 24. Con rùa.pdf |
| Level 03 - 12 bài - lego 9686 |
| 25. Xe mô tô.pdf |
| 26. Robot đấm bốc.pdf |
| 27. Chú ếch xanh |
| 28. Con quay.pdf |
| 29. Cần cẩu tháp.pdf |
| 30. Xe bánh răng.pdf |
| 31. Xe thế năng.pdf |
| 32. Bánh xe chỉ hướng.pdf |
| 33+34. Búa tạ + Chú hề.pdf |
| 35. Chèo thuyền.pdf |
| 36. Cầu dây văng.pdf |
| 37. Tàu cướp biển.pdf |
| Level 04 - lego 9686 |
| 38. Robot đạp xe.pdf |
| 39. Quạt điện.pdf |
| 40. Thang máy.pdf |
| 41. Máy xay cầm tay.pdf |
| 42. Robot đi bộ |
| 43. Tuần lộc kéo xe.pdf |
| 44. Quạt sàn.pdf |
| 45. Xe ủi đất.pdf |
| 46. Tháp quan sát.pdf |
| 47. Động vật thụ phấn.pdf |
| 48. Máy bay xoay tròn.pdf |
| 49. Cầu thủ bóng đá.pdf |
| 50. Vận động viên xà đơn.pdf |
| 51. Máy bay trực thăng.pdf |